Đèn chống cháy nổ là loại đèn được thiết kế và chế tạo theo cách ngăn chặn sự bắt lửa của khí nổ, bụi hoặc sợi trong không khí. Những loại đèn này thường được sử dụng trong môi trường nguy hiểm có nguy cơ nổ cao, chẳng hạn như khu vực có khí dễ cháy hoặc trong nhà máy chế biến hóa chất.
Khi nói đến việc phân loại các khu vực nguy hiểm, Bộ luật Điện quốc gia (NEC) chia chúng thành ba vùng chính: Vùng 0, Vùng 1 và Vùng 2.
Vùng 0 là khu vực có khí nổ liên tục hoặc trong thời gian dài, chẳng hạn như bên trong bồn chứa. Không được phép sử dụng thiết bị điện, bao gồm cả đồ chiếu sáng, trong vùng này do nguy cơ phát tia lửa và gây nổ cao.
Vùng 1 là khu vực có khả năng có khí nổ trong điều kiện hoạt động bình thường, chẳng hạn như gần đường ống nạp nhiên liệu hoặc bồn chứa nhiên liệu. Trong vùng này, cần có đèn chống cháy nổ để ngăn ngừa bất kỳ sự bắt lửa nào của khí nổ có thể có trong không khí. Các thiết bị chiếu sáng được sử dụng trong vùng này phải được thiết kế và chế tạo để không phát ra tia lửa và có các tính năng ngăn ngừa sự tích tụ nhiệt, để không bắt lửa bất kỳ khí nổ nào trong bầu khí quyển xung quanh.
Vùng 2 là khu vực mà khí nổ thường không có nhưng đôi khi có thể có do các điều kiện bất thường, chẳng hạn như rò rỉ khí từ đường ống. Trong vùng này, đèn chống cháy nổ cũng được yêu cầu, nhưng các tiêu chuẩn cho đồ đạc chiếu sáng không nghiêm ngặt như ở Vùng 1.
Tóm lại, đèn chống cháy nổ thường được sử dụng ở những khu vực nguy hiểm trong Vùng 1 và 2, nơi có thể có khí nổ. Các thiết bị chiếu sáng được sử dụng trong những khu vực này phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa bất kỳ sự bắt lửa nào của khí nổ và giảm thiểu nguy cơ nổ. Điều quan trọng là phải lựa chọn thiết bị chiếu sáng phù hợp cho khu vực và ứng dụng cụ thể để đảm bảo môi trường làm việc an toàn.
|
Màu bề mặt |
Màu vàng |
|
Tên sản phẩm |
Đèn LED chống cháy nổ |
|
Quyền lực |
50W 70W 80W 100W 120W 150W 200W |
|
Góc chùm tia |
60 độ, 90 độ, 120 độ |
|
Xếp hạng IP |
IP66 |
|
PF |
Lớn hơn hoặc bằng 0.9 |
|
CRI (Ra>) |
80 |
|
Hiệu suất phát sáng của đèn (lm/w) |
120 |
|
Nhiệt độ làm việc (độ) |
-45 độ ~80 độ |
|
Vật liệu |
nhôm đúc khuôn |
|
Bảo hành |
5 năm |
|
Điện áp đầu vào (V) |
Điện áp xoay chiều 85-265V |
|
Nhiệt độ màu |
2700-6500K |
|
Dải tần số |
50-60HZ |

